E. Bocaz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
U. De Concepcion 1 9:50 3 0 1 33.3% 50.0% 0% 0 0
LNB LNB 1 9:50 3 0 1 33.3% 50.0% 0% 0 0
U. De Concepcion 2 34:24 9 6.5 6 26.7% 25.0% 69.2% 0 0
Panama 2 6:53 2 0.5 0 33.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions