E. Boakye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 2 25:22 12.5 11 1 83.3% 0% 50.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 25:22 12.5 11 1 83.3% 0% 50.0% 0 0
Studentski Centar Spirou Charleroi 21 21:48 10.2 7.2 0.9 70.2% 0% 56.4% 4 0
Calgary Surge Studentski Centar Spirou Charleroi 15 5:51 1.3 1.8 0.1 41.2% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions