E. Blahova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W 31 18:36 3.9 1.9 1.7 30.0% 21.9% 67.7% 0 0
ZBL W ZBL W 23 19:27 4.3 2 1.8 32.1% 25.9% 65.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 15:21 3.3 1.2 1.2 27.6% 7.7% 75.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 18:42 1.5 2 1.5 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
Czech Republic U19 W 6 27:03 5.3 3.5 4 22.4% 25.9% 50.0% 0 0
LOH 2028 Chomutov W 20 20:48 4 2 1.8 24.8% 23.4% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions