E. Bexell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W Brahe 2 W 24 15:26 6.5 1.1 0.4 28.3% 30.6% 84.6% 0 0
Basketligan W Basketligan W 23 15:57 6.8 1.1 0.4 28.3% 30.6% 84.6% 0 0
Basketettan W Basketettan W 1 3:10 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Brahe W 20 19:06 11.2 1.6 0.4 44.3% 45.6% 72.7% 0 0
Brahe W 19 21:58 9.6 1.3 0.9 38.9% 38.4% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions