E. Besic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crikvenica 3 20:44 11 3.3 1.3 62.5% 66.7% 33.3% 0 0
Prva Liga Prva Liga 3 20:44 11 3.3 1.3 62.5% 66.7% 33.3% 0 0
Crikvenica 17 22:09 6.4 3.8 1.8 51.7% 20.0% 58.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions