E. Bernal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cocodrilos 24 15:41 7.1 2.8 0.8 41.6% 18.9% 51.6% 0 0
Superliga Superliga 24 15:41 7.1 2.8 0.8 41.6% 18.9% 51.6% 0 0
Cocodrilos Piratas de La Guaira Gaiteros del Zulia 29 13:19 5.9 2.4 0.4 50.0% 26.3% 52.8% 0 0
Panteras Heroes de Falcon 27 19:40 6.4 2.9 1 35.5% 25.4% 63.6% 0 0
Guaiqueries 30 16:42 5.9 2.6 0.9 39.6% 23.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions