E. Benitez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vichy 17 15:02 6 2 2.4 37.8% 40.9% 76.0% 0 0
Pro B Pro B 17 15:02 6 2 2.4 37.8% 40.9% 76.0% 0 0
Nantes 36 14:47 4.9 1.4 2.3 18.2% 18.2% 83.7% 0 0
Nantes 1 18:20 14 4 3 54.5% 0.0% 66.7% 0 0
Rueil 1 28:58 11 4 7 45.5% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions