E. Bendzius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lithuania 2 8:14 1 2.5 2 33.3% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 8:14 1 2.5 2 33.3% 0.0% 0% 0 0
Udine 1 15:00 2 3 1 33.3% 0.0% 0.0% 0 0
Udine 26 23:42 11.5 4.5 1.1 43.6% 36.7% 85.0% 0 0
Lithuania 2 14:43 10.5 4 2 77.8% 83.3% 100.0% 0 0
Sassari 30 26:08 11.6 4.3 0.8 46.0% 38.2% 77.5% 0 0
Lithuania Sassari Juventus 17 22:56 11.1 4.2 1.7 52.5% 46.8% 80.0% 1 0
Lithuania 4 24:58 14.5 5 1.8 50.0% 51.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions