E. Beigi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golnoor Isfahan 14 18:36 6.8 5.7 0.8 56.5% 66.7% 37.9% 1 0
Super League Super League 14 18:36 6.8 5.7 0.8 56.5% 66.7% 37.9% 1 0
Golnoor Ishafan 21 18:13 6.5 6.1 1.1 53.5% 22.2% 52.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions