E. Bayram

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey W 5 19:58 2 4.6 1 83.3% 0% 0.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 19:58 2 4.6 1 83.3% 0% 0.0% 0 0
Galatasaray W 43 14:57 4.2 4 1.4 58.7% 0.0% 47.4% 2 0
Turkey W 1 28:25 16 2 1 77.8% 0% 100.0% 0 0
Besiktas W 36 29:44 8.2 8.6 3 48.9% 10.5% 67.0% 10 0
Besiktas W Turkey W 12 23:19 7.1 6.8 2.4 55.6% 33.3% 77.4% 0 0
Besiktas W 50 31:07 10.8 10 2 53.2% 9.5% 68.8% 20 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions