E. Bati

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin W 24 28:57 6 3.8 1.9 37.6% 25.7% 64.3% 0 0
TKBL Women TKBL Women 23 29:39 6.1 4 2 38.0% 27.3% 64.3% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 12:36 4 1 0 28.6% 0.0% 0% 0 0
Turkey U20 W 2 9:44 2.5 1 0.5 28.6% 20.0% 0% 0 0
Bodrum W 10 19:08 3 1.6 0.6 23.6% 13.3% 0.0% 0 0
CBK Mersin W 6 2:59 0.8 0.2 0.2 25.0% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions