E. Bartel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nyon W 18 9:42 1.8 2.5 0.3 33.3% 0.0% 27.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 3:25 1 1 0 50.0% 0% 0% 0 0
SB League W SB League W 16 10:29 1.9 2.7 0.3 32.6% 0.0% 27.3% 0 0
Switzerland W 2 8:04 1.5 1.5 0.5 50.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions