E. Banic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IR Reykjavik 3 18:07 7 1.7 2 34.6% 21.4% 0% 0 0
Premier league Premier league 3 18:07 7 1.7 2 34.6% 21.4% 0% 0 0
BBC Nord 38 26:48 9.7 4 1.9 43.9% 39.9% 83.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions