E. Bandoumel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers 24 29:05 11.1 4.2 2.7 41.5% 37.1% 64.7% 0 0
CEBL CEBL 24 29:05 11.1 4.2 2.7 41.5% 37.1% 64.7% 0 0
Karkkila 13 34:39 20.5 6.9 2.9 44.6% 34.9% 61.3% 2 0
Saskatoon Mamba 20 27:32 10.8 3.8 2.5 40.3% 35.2% 72.7% 0 0
Svendborg 15 30:20 15.5 4.3 2 43.4% 38.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions