E. Bailey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cardiff Met Archers W 20 27:49 6.1 3.5 1.9 33.8% 26.2% 80.0% 0 0
SLB Women SLB Women 17 29:48 6.4 4.1 2 32.0% 25.9% 80.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 12:29 1 0 1 50.0% 0% 0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 24:44 11 1 3 55.6% 33.3% 0% 0 0
Cardiff Met Archers W 12 11:14 2.3 0.9 0.8 24.3% 23.8% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions