E. Baez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cocodrilos 17 10:37 2.5 0.8 1 32.5% 32.4% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 17 10:37 2.5 0.8 1 32.5% 32.4% 75.0% 0 0
Marinos 10 18:39 3.8 0.6 1.1 27.0% 29.6% 100.0% 0 0
Trotamundos 27 16:43 4.1 1.3 1.3 34.2% 25.7% 72.7% 0 0
Bucaros 5 30:43 10.4 4.2 1.6 30.5% 28.9% 100.0% 0 0
Trotamundos 25 16:26 4.2 1.8 2.4 33.1% 23.5% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions