E. Ayhan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kirklareli W Adana Nova W 32 20:59 7.4 3 2.5 32.8% 29.9% 65.8% 2 1
TKBL Women TKBL Women 32 20:59 7.4 3 2.5 32.8% 29.9% 65.8% 2 1
Canakkale Bld. W 2 14:30 3 1 2 25.0% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions