E. Ayala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo 27 17:29 6.5 1.7 1.2 42.9% 40.4% 70.4% 0 0
BSN BSN 27 17:29 6.5 1.7 1.2 42.9% 40.4% 70.4% 0 0
Hestia Menorca 1 29:55 10 3 0 36.4% 28.6% 0% 0 0
San German 29 15:31 7.1 2.1 1.3 42.1% 33.3% 59.0% 0 0
San German 10 24:43 13.4 3 1.8 40.2% 36.9% 68.8% 0 0
Team FOG Naestved 23 28:24 17.7 4.6 4.1 46.5% 35.3% 75.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions