E. Axelsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MarkSjuharad W 22 23:13 6.9 4.3 0.9 27.2% 25.8% 59.7% 0 0
Basketligan W Basketligan W 22 23:13 6.9 4.3 0.9 27.2% 25.8% 59.7% 0 0
Sjuharads W 21 21:52 4.6 4.5 0.8 22.1% 15.8% 63.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions