E. Arial

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team II W Espoo Team W 36 17:25 4.4 4.1 0.8 39.1% 28.6% 48.0% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 14 23:00 7.4 6.2 1.6 45.6% 66.7% 43.5% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 22 13:52 2.5 2.7 0.4 30.3% 0.0% 55.2% 0 0
Espoo Team II W Espoo Team W 25 15:03 5.1 3.2 1.2 37.8% 16.7% 58.3% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 19 8:14 1.5 1.2 0.4 44.0% 0.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions