E. Araujo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mieleras W 1 4:44 3 1 0 50.0% 100.0% 0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 1 4:44 3 1 0 50.0% 100.0% 0% 0 0
Mieleras W 3 3:32 1 0 0.3 20.0% 50.0% 0% 0 0
Mieleras W 3 13:22 4.7 1.3 0.7 46.2% 25.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions