E. Andujar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Capitanes de Arecibo 22 19:44 6.2 4.4 2.2 43.6% 25.9% 67.5% 1 0
BSN BSN 22 19:44 6.2 4.4 2.2 43.6% 25.9% 67.5% 1 0
Capitanes de Arecibo Mets de Guaynabo 35 16:42 4.8 3.1 1.8 51.7% 7.7% 73.8% 0 0
Cangrejeros 34 28:48 9.3 5.4 3.4 50.0% 30.0% 77.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions