E. Andersson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea 2 W 19 22:14 10.5 3.3 1.8 41.9% 24.1% 65.6% 0 0
Basketettan W Basketettan W 19 22:14 10.5 3.3 1.8 41.9% 24.1% 65.6% 0 0
Lulea 2 W 15 21:04 7.3 3.8 1.3 41.6% 14.3% 60.8% 0 0
Lulea 2 W 1 14:14 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions