E. Anas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MarkSjuharad W 13 23:20 7.6 2.8 3.3 27.5% 21.2% 59.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 13 23:20 7.6 2.8 3.3 27.5% 21.2% 59.0% 0 0
Sjuharads W 22 29:59 10.1 3.5 4.1 34.3% 32.9% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions