E. Alvarenga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Amambay 25 26:18 7.6 3.9 2.7 39.3% 33.0% 68.3% 1 0
LNB LNB 25 26:18 7.6 3.9 2.7 39.3% 33.0% 68.3% 1 0
Deportivo Amambay 37 31:50 11.1 5.5 3.4 40.9% 33.0% 64.1% 2 0
Felix Perez Cardozo 36 19:58 5.7 3.4 1.7 41.9% 25.0% 76.3% 0 0
Libertad 14 13:26 4.6 1.9 1.1 44.4% 30.4% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions