E. Akhator

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Landerneau Bretagne W 31 31:25 12.3 10.1 0.8 54.8% 28.6% 71.1% 14 0
LFB W LFB W 28 31:18 12.2 9.7 0.7 54.1% 28.6% 71.0% 11 0
French Cup Women French Cup Women 3 32:30 13.3 14 2.3 61.5% 0% 72.7% 3 0
Landerneau Bretagne W 20 25:53 12.4 6.5 0.8 54.9% 33.3% 75.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions