E. Akcay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey U20 3 11:39 3.7 1 0.3 37.5% 40.0% 60.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 11:39 3.7 1 0.3 37.5% 40.0% 60.0% 0 0
Darussafaka 31 16:57 4.5 2.1 0.8 45.4% 37.3% 75.0% 0 0
Darussafaka 9 2:44 0.1 0.2 0.1 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions