E. Ahola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pantterit W 15 28:04 13.6 4.7 3.7 38.3% 32.3% 75.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 15 28:04 13.6 4.7 3.7 38.3% 32.3% 75.0% 0 0
Pantterit W 20 25:32 14.2 4 2.8 40.1% 25.0% 79.5% 0 0
Pantterit W 20 28:58 12.8 4.3 2.4 34.1% 18.3% 67.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions