E. Ahervuo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka W Tapiolan Honka II W 33 18:01 9.7 3.5 1.5 40.7% 28.0% 82.9% 2 0
Korisliiga W Korisliiga W 25 15:00 6 2.6 1 34.5% 22.8% 84.2% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 8 27:26 21.2 6.4 3.2 47.9% 36.2% 81.2% 2 0
Tapiolan Honka II W 8 25:33 12.1 5.6 1.8 32.4% 29.4% 70.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions