E. Adiguzel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Besiktas 6 3:58 0 1.2 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 6 3:58 0 1.2 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0
Besiktas 3 2:10 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Bordo Sportif Besiktas 35 17:24 5.8 2.6 1.7 49.3% 37.5% 79.4% 0 0
iLab Basketbol 1 10:21 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions