E. Adera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nairobi City Thunder 4 33:36 9.2 6.8 6 43.2% 0.0% 100.0% 1 0
BAL BAL 4 33:36 9.2 6.8 6 43.2% 0.0% 100.0% 1 0
Nairobi City Thunder 6 26:17 7.7 7.2 4 40.0% 0.0% 50.0% 1 0
Kenya 5 25:30 8.2 4.4 2.8 39.5% 33.3% 71.4% 0 0
Kenya 3 21:52 8.7 3.7 1.7 43.5% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions