E. Abbey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla 27 26:15 19.5 5.8 5.1 48.6% 27.1% 72.7% 1 0
I Divisioona A I Divisioona A 27 26:15 19.5 5.8 5.1 48.6% 27.1% 72.7% 1 0
Jyvaskyla 24 25:14 16 4.6 4.6 40.4% 25.0% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions