E. Aarnisalo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Finland W 5 22:21 8.2 3.2 1.6 30.6% 33.3% 80.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 1 23:26 8 1 1 66.7% 50.0% 75.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 22:05 8.2 3.8 1.8 27.3% 28.6% 81.2% 0 0
Mechelen W 31 25:22 12.4 3.9 2.5 46.4% 40.3% 80.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions