E. A. Saleh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egypt 6 25:26 9.8 5.7 2.7 41.1% 21.9% 60.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 25:26 9.8 5.7 2.7 41.1% 21.9% 60.0% 0 0
Al Ahly 8 25:46 6.5 4.4 2.1 26.5% 17.8% 66.7% 0 0
Egypt 3 26:36 11.7 5.7 4 31.4% 22.2% 75.0% 0 0
Al Ahly Egypt 15 23:24 12.9 5.8 3.3 37.4% 24.5% 67.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions