Dziemba Mateusz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKS Tychy 35 27:40 9.3 3.7 2.7 44.2% 37.9% 77.4% 0 0
1 Liga 1 Liga 35 27:40 9.3 3.7 2.7 44.2% 37.9% 77.4% 0 0
Czarni Slupsk 35 23:40 4.4 2.7 1.4 38.8% 30.3% 73.3% 0 0
Lublin Czarni Slupsk 15 21:34 7 2 1.1 60.3% 48.5% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions