Dziaugys Evaldas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vytis VDU BC Olimpas Palanga 19 26:30 13.3 4.2 1.9 52.5% 30.3% 65.1% 0 0
NKL NKL 19 26:30 13.3 4.2 1.9 52.5% 30.3% 65.1% 0 0
Vytis VDU 21 27:14 15.6 5.6 2.6 55.2% 29.3% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions