Dziatkauskaite Guste

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aistes LSU Kaunas W 6 18:16 6.7 2.5 2.3 43.8% 27.8% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 6 18:16 6.7 2.5 2.3 43.8% 27.8% 100.0% 0 0
Aistes LSU Kaunas W 12 22:12 6.1 2.2 2.2 31.5% 12.8% 40.0% 0 0
Aistes LSU Kaunas W 49 21:08 5 2.2 2.9 33.0% 26.2% 61.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions