Dvojakovski Oliver

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Madzari MZT Skopje 20 11:32 2.5 1.6 0.2 32.1% 34.9% 33.3% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 12:52 4 0 0 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Superleague Superleague 19 11:27 2.5 1.7 0.3 31.4% 34.1% 25.0% 0 0
MZT Skopje Kozuv Rabotnicki 19 6:56 0.7 1.9 0.4 33.3% 14.3% 33.3% 0 0
Rabotnicki 3 10:51 1.7 1.3 0.3 40.0% 33.3% 0% 0 0
Tikvesh 12 10:36 2.2 3.2 0.4 37.9% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions