Dvirnyi Konstantin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turan 29 20:29 12.7 3.1 1.9 48.8% 34.7% 73.0% 0 0
National League National League 2 18:55 8 4 0.5 55.6% 0.0% 100.0% 0 0
Higher League Higher League 27 20:36 13 3 2 48.6% 35.7% 71.1% 0 0
Tobol Kostanay 29 18:31 11 2.7 1.9 52.8% 39.3% 75.8% 0 0
Tobol Kostanay 36 20:09 8.8 3.3 2.1 41.3% 26.4% 75.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions