Duverioglu Ahmet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esenler Erokspor 30 10:56 4.3 2.5 0.8 56.5% 0% 66.7% 0 0
Super Ligi Super Ligi 30 10:56 4.3 2.5 0.8 56.5% 0% 66.7% 0 0
Dubai 34 13:03 6.1 4.1 0.8 62.0% 0.0% 56.1% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor 26 24:39 11.9 6.3 2.3 62.9% 100.0% 67.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions