Dussoulier Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanterre 1 25:20 3 3 1 8.3% 11.1% 0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 25:20 3 3 1 8.3% 11.1% 0% 0 0
Nanterre 36 18:50 6.8 3.6 0.9 38.2% 35.3% 87.0% 0 0
Nanterre 4 17:52 10.2 4 1.5 52.0% 55.0% 80.0% 0 0
Nanterre 25 20:14 5.9 3.1 0.8 33.3% 33.3% 75.8% 1 0
Nanterre 19 18:49 5.5 3.6 1.1 55.2% 48.9% 88.9% 0 0
Nanterre 37 16:40 5.2 2.4 1.1 31.8% 31.0% 68.2% 0 0
Nanterre 4 19:30 8.5 2.5 1.2 57.9% 61.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions