Durski Damian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelplin 29 18:32 6.7 2.9 3.1 38.5% 21.3% 59.6% 1 0
1 Liga 1 Liga 29 18:32 6.7 2.9 3.1 38.5% 21.3% 59.6% 1 0
Starogard Gdanski Gornik Walbrzych 32 22:34 9.6 3 3.2 37.8% 30.8% 75.0% 0 0
Gornik Walbrzych 39 17:31 8.1 3.3 3.5 39.3% 32.8% 66.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions