Durmo Ibrahim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs 33 31:00 17.6 10 3.2 49.3% 26.2% 71.8% 17 0
NBA NBA 33 31:00 17.6 10 3.2 49.3% 26.2% 71.8% 17 0
NKA Pecs 28 32:40 19 8.5 2.5 48.9% 24.3% 63.4% 9 0
NKA Pecs 37 30:54 16.1 9.7 2.1 48.8% 29.5% 62.6% 14 0
KK Metalac 6 34:24 17.7 5.5 3.2 51.8% 42.3% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions