Durham Jabril

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gdynia 8 33:01 11.8 3.2 6.1 40.5% 29.4% 69.0% 1 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 8 33:01 11.8 3.2 6.1 40.5% 29.4% 69.0% 1 0
Lublin 1 29:24 5 4 5 16.7% 0.0% 25.0% 0 0
Lublin 34 32:04 14.7 4.4 7.4 44.2% 34.8% 79.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions