Durham Anthony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 18 23:20 11.8 2.5 3.7 40.5% 33.8% 76.4% 0 0
Pro B Pro B 18 23:20 11.8 2.5 3.7 40.5% 33.8% 76.4% 0 0
Szolnoki Olaj Sodertalje 35 23:32 11.8 3.5 2.5 43.6% 34.5% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions