Durecko Viliam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Handlova 31 8:42 0.8 0.8 0.4 21.4% 22.6% 25.0% 0 0
Extraliga Extraliga 31 8:42 0.8 0.8 0.4 21.4% 22.6% 25.0% 0 0
NEXTGEN Slovakia Inter Bratislava 28 23:27 4.8 3.2 2.3 31.7% 17.8% 41.2% 0 0
Inter Bratislava 24 7:13 0.3 0.8 0.3 28.6% 0.0% 0.0% 0 0
Inter Bratislava 1 15:24 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions