Duran Ahmet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Konya BBSK 34 22:52 9.4 5.7 1.9 52.1% 11.1% 61.2% 3 0
TBL TBL 34 22:52 9.4 5.7 1.9 52.1% 11.1% 61.2% 3 0
Konya BBSK 35 21:21 7.2 4.9 1.2 53.8% 0.0% 54.7% 1 0
Bursaspor 13 5:09 0.8 1.5 0.1 55.6% 0% 33.3% 0 0
Bursaspor 3 5:48 0.7 2 0 100.0% 0% 0% 0 0
Fenerbahce 2 5 25:09 13.2 8.2 2 53.1% 0.0% 58.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions