Dupin Oleksandr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stariy Lutsk 24 27:49 5.8 3.3 0.6 36.6% 20.5% 70.8% 0 0
Super League Super League 24 27:49 5.8 3.3 0.6 36.6% 20.5% 70.8% 0 0
Stariy Lutsk 29 22:24 4.6 2.1 0.6 39.1% 27.6% 47.4% 0 0
Stariy Lutsk 29 17:17 3.1 2.1 0.9 35.6% 13.8% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions