Dunn Jhonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FC Porto 10 23:23 12.1 3.2 2.3 44.8% 42.2% 84.2% 1 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 4 28:40 12.8 4.8 4 42.1% 44.8% 85.7% 1 0
Taca da Liga Taca da Liga 6 19:52 11.7 2.2 1.2 46.9% 40.0% 83.3% 0 0
FC Porto 27 24:23 11.6 2.6 1.4 44.4% 35.9% 68.0% 0 0
FC Porto 8 31:13 15.8 4.1 1.2 44.0% 38.6% 84.0% 0 0
Syntainics MBC Szczecin 19 15:53 8.7 1.3 1.2 48.2% 45.0% 74.1% 0 0
Houston Rockets Szczecin 5 13:26 6.2 1.2 0 41.9% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions