Dumic Filip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cacak 94 3 19:00 7.7 3 2.3 40.0% 38.5% 66.7% 0 0
First League First League 3 19:00 7.7 3 2.3 40.0% 38.5% 66.7% 0 0
Cacak 94 24 24:15 9.2 2.8 3.4 46.3% 45.0% 78.0% 0 0
Cacak 94 2 10:25 2.5 0.5 0 20.0% 25.0% 100.0% 0 0
Cacak 94 26 23:32 7.2 2.1 2.3 41.3% 44.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions